Gà sống nuôi con
Direct English translation
A rooster alive raises the children.
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cảnh người đàn ông góa vợ phải một mình nuôi con nhỏ trong tình trạng vất vả, chật vật và thiếu thốn. Thường dùng để gợi sự thương cảm hoặc nói về hoàn cảnh éo le của người cha đơn thân.
English explanation
Refers to a widowed man having to raise young children alone in hardship, struggle, and disorder. It is often used to evoke sympathy or describe the difficult situation of a single father.
Variants